chùm hum

chùm hum

Chiếc mũ rộng vành chùm hum xuống che kín đôi mắt của cô bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái hoặc tư thế cúi thấp, hạ thấp xuống: "chùm hum" mô tả hành động hoặc trạng thái một vật, đặc biệt khăn hoặc vải, được hạ xuống rất thấp, che phủ gần như toàn bộ phần trên, như trùm xuống tận mắt. Cụm từ này thường dùng để chỉ cách quấn khăn thấp, kín đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy quấn khăn chùm hum, che kín cả mặt chỉ để hở đôi mắt. (Tư thế khăn được hạ thấp, che phủ phần lớn khuôn mặt.)
    • Kiểu chùm hum này thường thấyphụ nữ nông thôn khi làm việc ngoài nắng. (Tư thế hạ thấp khăn để bảo vệ khỏi ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chùm hum" có thể được dùng như một trạng thái mô tả hành động hạ thấp, cúi xuống, không chỉ giới hạnkhăn còn ám chỉ tư thế cơ thể.
    • Anh ta ngồi chùm hum trong góc, không dám ngước mặt lên. (Tư thế cúi thấp, rụt rè.)
Biến thể từ gần giống
  • Chùm (động từ): hành động trùm, phủ lên trên.

    • Chùm khăn lên đầu. (Phủ khăn lên đầu.)
  • Hum (tính từ): thấp, hạ thấp (thường dùng trong văn nói).

    • Ngồi hum xuống. (Ngồi thấp xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Trùm thấp: hành động phủ vật đó xuống mức thấp.
  • Cúi gằm: tư thế cúi đầu, hạ thấp xuống.
  • Hạ thấp: đưa vật hoặc bản thân xuống vị trí thấp hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Chùm hum xuống đất: nhấn mạnh mức độ hạ thấp tột cùng, gần như chạm đất.
    • Chiếc nón chùm hum xuống đất khi gió thổi mạnh. (Nón bị hạ thấp sát mặt đất.)